Ngày đăng:
09/04/2026 20:03
Ngày 09/4/2026, tại Hà Nội, Viện Chiến lược thương hiệu và cạnh tranh phối hợp các đơn vị liên quan tổ chức Hội thảo “Biến động địa - chính trị và chiến lược bảo đảm năng lượng”, thu hút sự tham gia của các nhà hoạch định chính sách, chuyên gia kinh tế, hiệp hội ngành hàng, doanh nghiệp và tổ chức tài chính. Sự kiện diễn ra trong bối cảnh thế giới chứng kiến những biến động ngày càng phức tạp về địa chính trị, đặc biệt tại Trung Đông, qua đó đặt ra những thách thức ngày càng rõ nét đối với thị trường năng lượng toàn cầu và nền kinh tế Việt Nam.
TS Nguyễn
Quốc Thập, Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam.
Biến động địa chính trị và “cú sốc kép” đối với thị trường năng lượng
Các chuyên gia nhận định, trong bối cảnh xung đột và căng thẳng địa chính trị gia tăng tại nhiều khu vực trên thế giới, đặc biệt là Trung Đông, thị trường năng lượng toàn cầu đang trải qua những biến động mạnh về giá cả, nguồn cung và chi phí vận tải. Những diễn biến này không chỉ tác động đến giá dầu mà còn ảnh hưởng sâu rộng tới tâm lý thị trường, tỷ giá và chi phí tài chính.
Thực tế cho thấy, có thời điểm giá dầu thô Brent đã lên tới 115,6 USD/thùng vào đầu tháng 3/2026, tăng mạnh so với đầu năm. Đồng thời, nguy cơ gián đoạn tại các tuyến hàng hải chiến lược tiếp tục làm gia tăng lo ngại về một cú sốc kép đối với cung ứng năng lượng và chi phí logistics toàn cầu. Thị trường năng lượng vì vậy trở nên nhạy cảm hơn bao giờ hết trước các biến động địa chính trị, trong đó bất kỳ rủi ro nào tại các điểm nóng như eo biển Hormuz đều có thể gây ra biến động lớn về giá và nguồn cung.
Các
chuyên gia tham dự Hội thảo nhấn mạnh: bảo đảm an ninh năng lượng không còn là bài
toán cung - cầu đơn thuần mà đã trở thành yếu tố cốt lõi quyết định ổn định
kinh tế và sức chống chịu của doanh nghiệp.
Đối với Việt Nam, tác động của những biến động này thể hiện rõ nét và đa chiều. Với đặc điểm là nền kinh tế có độ mở cao, phụ thuộc nhiều vào thương mại quốc tế và vẫn dựa đáng kể vào nguồn năng lượng nhập khẩu, Việt Nam đang chịu áp lực từ cả phía chi phí và nguồn cung. Giá nhiên liệu trong nước đã tăng mạnh trong tháng 3/2026, trong đó xăng E5 A92 tăng 26,2% và dầu diesel tăng tới 57,4% so với bình quân tháng trước.
Sự gia tăng này không chỉ làm tăng chi phí vận tải, sản xuất và logistics mà còn tạo hiệu ứng lan tỏa sang nhiều nhóm hàng hóa và vật tư đầu vào khác. Tác động dây chuyền này đặc biệt rõ ở các ngành sử dụng nhiều năng lượng hoặc phụ thuộc lớn vào logistics như vận tải, công nghiệp chế biến, vật liệu xây dựng, nông nghiệp và phân bón.
Trong lĩnh vực xây dựng, nếu giá nhiên liệu tăng gấp đôi, chi phí dự toán các công trình giao thông có thể tăng tới gần 16%, tạo áp lực lớn đối với ngân sách nhà nước cũng như tiến độ triển khai các dự án hạ tầng trọng điểm như sân bay Long Thành hay hệ thống đường cao tốc Bắc - Nam. Điều này cho thấy năng lượng không còn là yếu tố đầu vào đơn thuần mà đã trở thành nhân tố quyết định đến chi phí, tiến độ và hiệu quả của toàn bộ nền kinh tế.
Doanh nghiệp trước áp lực chi phí và “hai cơn gió ngược”
Biến động năng lượng không chỉ dừng lại ở phạm vi vĩ mô mà còn tác động trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Những ngành xuất khẩu chủ lực như dệt may và da giày – vốn sử dụng nhiều lao động và phụ thuộc lớn vào thị trường quốc tế – đang chịu áp lực lớn từ cả chi phí đầu vào lẫn biến động thương mại toàn cầu.
Theo bà Phan Thị Thanh Xuân, Phó Chủ tịch Hiệp hội Da giày - Túi xách Việt Nam, ngành da giày Việt Nam hiện giữ vị trí quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu với sản lượng xuất khẩu khoảng 1,2 tỷ USD mỗi năm, đứng thứ hai thế giới sau Trung Quốc, đồng thời tạo việc làm cho khoảng 5 triệu lao động. Tuy nhiên, với khoảng 90% sản lượng phục vụ xuất khẩu, ngành này đặc biệt nhạy cảm với các biến động địa chính trị.
Những căng thẳng tại Trung Đông đã khiến chi phí logistics tăng khoảng 15%, trong khi nhiều nguyên liệu liên quan đến dầu mỏ tăng giá tới 30%. Điều này buộc các doanh nghiệp phải chia sẻ chi phí trong toàn chuỗi cung ứng, đồng thời đẩy mạnh tự động hóa, chuyển đổi số và tối ưu hóa quản trị sản xuất nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực.
Không chỉ vậy, doanh nghiệp còn phải đối mặt với yêu cầu ngày càng khắt khe về chuyển đổi xanh và mục tiêu phát thải ròng bằng 0 từ các thị trường lớn. Điều này khiến bài toán chi phí càng trở nên phức tạp khi vừa phải duy trì năng lực cạnh tranh, vừa phải đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường quốc tế.
Ở góc độ khác, ông Nguyễn Văn Thiện, Phó Tổng Giám đốc Công ty GG Power, cho rằng các ngành xuất khẩu đang phải đối mặt với “hai cơn gió ngược”. Thứ nhất là bất ổn địa chính trị tại Trung Đông làm gián đoạn thương mại và gia tăng chi phí vận chuyển. Thứ hai là nguy cơ gia tăng các biện pháp phòng vệ thương mại, đặc biệt từ thị trường Hoa Kỳ, khi một số mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam có thể bị xem xét điều tra và áp thuế.
Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp buộc phải tăng cường quản trị rủi ro, minh bạch chuỗi cung ứng và phối hợp chặt chẽ với các cơ quan quản lý cũng như hệ thống thương vụ Việt Nam ở nước ngoài để kịp thời xử lý các vấn đề phát sinh. Đồng thời, việc nâng cao năng lực dự báo và xây dựng các kịch bản ứng phó cũng trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm thích ứng với môi trường kinh doanh ngày càng biến động.
Yêu cầu chuyển dịch chiến lược: Từ bị động sang chủ động
Trước những thách thức ngày càng gia tăng, các chuyên gia tại hội thảo nhấn mạnh rằng bảo đảm an ninh năng lượng không còn là bài toán cung - cầu đơn thuần mà đã trở thành yếu tố cốt lõi quyết định ổn định kinh tế và sức chống chịu của doanh nghiệp.
Theo TS Hà Huy Ngọc, xung đột địa chính trị, đặc biệt tại Trung Đông, đang làm gia tăng rủi ro đối với thị trường năng lượng toàn cầu, qua đó gây áp lực lên chi phí sản xuất, vận tải và logistics, đồng thời ảnh hưởng đến tiến độ của nhiều dự án hạ tầng lớn. Ông cho rằng Chính phủ đã triển khai nhiều giải pháp như điều hành chính sách thuế, sử dụng Quỹ bình ổn xăng dầu và linh hoạt thời gian thực hiện một số chính sách nhằm giảm áp lực chi phí cho nền kinh tế.
Tuy nhiên, về lâu dài, vấn đề không chỉ nằm ở việc đảm bảo đủ nguồn cung trong ngắn hạn mà còn là khả năng làm chủ hệ thống năng lượng trong trung và dài hạn. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải tăng cường dự trữ chiến lược, đa dạng hóa nguồn cung và nâng cao tính linh hoạt của hệ thống năng lượng quốc gia.
Một trong những giải pháp quan trọng được đề xuất là đẩy nhanh tiến độ xây dựng các kho dự trữ dầu thô và xăng dầu chiến lược, đồng thời thiết lập các kênh ngoại giao năng lượng nhằm đa dạng hóa nguồn nhập khẩu. Bên cạnh đó, việc tăng cường kiểm soát thị trường để ngăn chặn tình trạng đầu cơ, găm hàng và tăng giá bất hợp lý cũng được xem là cần thiết.
Đáng chú ý, các chuyên gia cho rằng những biến động hiện nay có thể trở thành động lực thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng tại Việt Nam. Theo đó, cần đẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo, khuyến khích điện mặt trời mái nhà, xây dựng hạ tầng cho phương tiện giao thông điện và hệ thống trạm sạc.
Việc mở rộng sử dụng các loại nhiên liệu sinh học như xăng E5, E10 cũng được xem là giải pháp quan trọng nhằm đa dạng hóa nguồn năng lượng, giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và góp phần bảo vệ môi trường. Kinh nghiệm từ nhiều quốc gia cho thấy phát triển nhiên liệu sinh học không chỉ giúp tăng cường an ninh năng lượng mà còn tạo động lực cho ngành nông nghiệp.
Ở góc độ dài hạn, Việt Nam cần rà soát và cập nhật quy hoạch năng lượng quốc gia, giảm dần phụ thuộc nhập khẩu, đồng thời nâng cấp hạ tầng điện và tăng cường khả năng lưu trữ năng lượng. Việc tận dụng các dự án điện gió, điện mặt trời đã hoàn thành nhưng chưa được đấu nối cũng là giải pháp cần được xem xét trong bối cảnh nguồn cung có nguy cơ bị gián đoạn.
Theo TS Nguyễn Quốc Thập, trong ngắn hạn cần tiếp tục đa dạng hóa nguồn nhập khẩu và điều hành giá linh hoạt; trung hạn cần xây dựng hệ thống kho dự trữ chiến lược và hoàn thiện chuỗi LNG; còn về dài hạn cần thúc đẩy phát triển năng lượng tái tạo và giảm dần phụ thuộc vào nhập khẩu.
Đặc biệt, vai trò của ngoại giao năng lượng được nhấn mạnh như một yếu tố then chốt trong việc đảm bảo nguồn cung ổn định. Việc đưa năng lượng trở thành một nội hàm quan trọng trong quan hệ với các đối tác chiến lược sẽ giúp Việt Nam nâng cao tính chủ động và giảm thiểu rủi ro trong bối cảnh thế giới nhiều biến động.
Hội thảo “Biến động địa-chính trị và chiến lược bảo đảm năng lượng” không chỉ giúp nhận diện rõ hơn những thách thức trước mắt mà còn gợi mở các giải pháp dài hạn nhằm nâng cao tính chủ động, khả năng thích ứng và sức chống chịu của hệ thống năng lượng cũng như cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam.
Trong bối cảnh xung đột địa chính trị leo thang và thị trường năng lượng toàn cầu biến động mạnh, an ninh năng lượng đã trở thành một “bài test” quan trọng đối với năng lực điều hành và sức chống chịu của mỗi quốc gia. Với Việt Nam, đây không chỉ là thách thức mà còn là cơ hội để tái cấu trúc, chuyển đổi và xây dựng một hệ thống năng lượng chủ động, linh hoạt và bền vững hơn trong tương lai./.
Thanh Phong

