Ngày đăng:
19/06/2026 15:27
Trong tiến trình chuyển dịch năng lượng và hiện thực hóa cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, nhiên liệu sinh học đang ngày càng được nhìn nhận như một giải pháp quan trọng nhằm thay thế dần nhiên liệu hóa thạch, đồng thời mở ra hướng đi mới cho phát triển kinh tế tuần hoàn, tăng trưởng xanh và bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Việc triển khai xăng sinh học E10 trên phạm vi toàn quốc không chỉ đánh dấu một bước tiến trong lộ trình chuyển đổi năng lượng mà còn đặt nền móng cho sự hình thành của một ngành công nghiệp nhiên liệu sinh học hiện đại, có khả năng tạo ra những giá trị kinh tế, môi trường và xã hội lâu dài.
Tại Diễn đàn “Phát triển nhiên liệu sinh học 2026: Từ chủ trương của Đảng đến hành động quốc gia” diễn ra ngày 17/6 tại Hà Nội, các nhà quản lý, chuyên gia và doanh nghiệp đã cùng nhìn lại những kết quả bước đầu của việc triển khai xăng sinh học E10, đồng thời phân tích những cơ hội và thách thức đặt ra trên con đường xây dựng một hệ sinh thái nhiên liệu sinh học phát triển bền vững cho Việt Nam.
Ông Đào Duy
Anh, Phó Cục trưởng Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và khuyến công.
Những tín hiệu tích cực từ bước khởi đầu của E10
Một trong những nội dung nhận được sự quan tâm lớn tại diễn đàn là những đánh giá ban đầu sau khi cả nước chính thức triển khai sử dụng xăng sinh học E10.
Theo ông Đào Duy Anh, Phó Cục trưởng Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và khuyến công (Bộ Công Thương), việc triển khai E10 là kết quả của một quá trình chuẩn bị kéo dài nhiều tháng với nhiều bước thử nghiệm, đánh giá và hoàn thiện. Trước khi được áp dụng trên phạm vi toàn quốc, E10 đã được các doanh nghiệp đầu mối tổ chức phân phối thí điểm nhằm kiểm chứng tính khả thi của hệ thống cung ứng cũng như mức độ tương thích của nhiên liệu với các phương tiện đang lưu hành trên thị trường.
Những kết quả ghi nhận trong giai đoạn đầu đã tạo thêm niềm tin cho lộ trình chuyển đổi. Sau hơn nửa tháng triển khai chính thức, các doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu chưa ghi nhận phản hồi tiêu cực nào từ phía khách hàng liên quan đến chất lượng nhiên liệu, tình trạng hỏng hóc động cơ hay những ảnh hưởng bất lợi tới hiệu suất vận hành của phương tiện.
Diễn đàn “Phát triển nhiên liệu sinh học 2026: Từ chủ trương
của Đảng đến hành động quốc gia”.
Các số liệu được công bố tại diễn đàn cho thấy, sau 15 ngày triển khai, tổng lượng xăng được phân phối trên thị trường đạt khoảng 540 triệu lít, trong đó có khoảng 40 triệu lít là xăng E10. Quan trọng hơn, quá trình chuyển đổi không gây ra bất kỳ xáo trộn đáng kể nào đối với các hoạt động kinh tế - xã hội. Giao thông vận tải, sản xuất nông nghiệp, vận tải thủy cùng nhiều lĩnh vực khác vẫn vận hành bình thường, không xuất hiện tình trạng gián đoạn hay ách tắc do thay đổi loại nhiên liệu sử dụng.
Những kết quả này cho thấy thị trường đã có những phản ứng tích cực đối với sản phẩm nhiên liệu mới. Tuy nhiên, nhiều đại biểu tại diễn đàn cũng cho rằng các con số hiện tại mới chỉ phản ánh bước đầu khả năng tiếp nhận của thị trường. Để có cái nhìn đầy đủ hơn về hiệu quả của E10, cần thêm thời gian để đánh giá các tác động trên nhiều phương diện như môi trường, kinh tế và xã hội.
Theo ông Đào Duy Anh, thành công của chương trình không nên chỉ được đo bằng sản lượng tiêu thụ hay tỷ lệ thay thế nhiên liệu truyền thống. Điều quan trọng hơn là phải đặt E10 trong bức tranh tổng thể của quá trình chuyển đổi xanh, nơi các mục tiêu về bảo vệ môi trường, nâng cao khả năng tự chủ nguồn nhiên liệu và tăng sức chống chịu của nền kinh tế trước những biến động của thị trường năng lượng thế giới đóng vai trò trung tâm.
Ông nhấn mạnh rằng nhiên liệu sinh học chỉ là một trong nhiều giải pháp của tiến trình chuyển đổi xanh, nhưng lại là giải pháp có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với việc bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.
Nút thắt nguyên liệu và bài toán mở rộng chuỗi giá trị
Từ góc độ doanh nghiệp sản xuất, ông Mai Tuấn Đạt, Phó Tổng Giám đốc Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam (BSR), đánh giá việc triển khai E10 đã cho thấy tiềm năng phát triển rất lớn của ngành nhiên liệu sinh học tại Việt Nam.
Theo ông, nhiên liệu sinh học không nên được nhìn nhận trong phạm vi hẹp chỉ gắn với cây sắn hay một số loại cây nguyên liệu truyền thống. Trong tương lai, ngành công nghiệp này có thể khai thác nhiều nguồn nguyên liệu khác nhau từ nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, thậm chí từ các phụ phẩm và phế phẩm phát sinh trong quá trình sản xuất.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy dư địa phát triển của lĩnh vực này còn rất rộng mở. Dẫn trường hợp Brazil – quốc gia được xem là hình mẫu thành công trong phát triển nhiên liệu sinh học – ông Mai Tuấn Đạt cho rằng Việt Nam hoàn toàn có cơ hội mở rộng chuỗi giá trị và xây dựng một ngành công nghiệp có khả năng đóng góp lớn cho nền kinh tế.
Không chỉ giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu, nhiên liệu sinh học còn mở ra cơ hội tạo sinh kế mới cho khu vực nông nghiệp. Nhiều loại phụ phẩm nông nghiệp vốn đang bị bỏ phí hoặc chưa được xử lý hiệu quả có thể trở thành nguồn nguyên liệu đầu vào có giá trị, qua đó gia tăng thu nhập cho người sản xuất và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.
Theo các phân tích được chia sẻ tại diễn đàn, nhu cầu ethanol nhiên liệu trong tương lai có thể tạo ra một thị trường trị giá hàng chục nghìn tỷ đồng mỗi năm. Đáng chú ý, một phần rất lớn giá trị đó có khả năng quay trở lại khu vực nông nghiệp thông qua hoạt động tiêu thụ nguyên liệu đầu vào phục vụ sản xuất.
Trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu liên tục chịu tác động bởi các xung đột địa chính trị và những đứt gãy chuỗi cung ứng, việc chủ động được một phần nguồn nhiên liệu từ các nguồn sinh khối trong nước được xem là định hướng mang ý nghĩa chiến lược lâu dài.
Tuy nhiên, triển vọng lớn cũng đi kèm với những thách thức không nhỏ. Các đại biểu tại diễn đàn đều thống nhất rằng nguồn nguyên liệu đang là điểm nghẽn lớn nhất đối với sự phát triển bền vững của ngành nhiên liệu sinh học.
Ông Nguyễn Hùng Mạnh, Chánh Văn phòng Hiệp hội sắn Việt Nam, cho rằng nếu nhu cầu sản xuất ethanol nhiên liệu tiếp tục tăng trong thời gian tới, lượng nguyên liệu sắn cần thiết sẽ rất lớn. Trong khi đó, nguồn cung hiện nay đã xuất hiện những dấu hiệu thiếu hụt và đang phải cạnh tranh với nhiều lĩnh vực khác như sản xuất tinh bột, thức ăn chăn nuôi và thị trường xuất khẩu.
Bài toán đặt ra là làm thế nào để vừa bảo đảm nguồn nguyên liệu cho ngành nhiên liệu sinh học, vừa không tạo áp lực đối với an ninh lương thực và các ngành kinh tế khác.
Đây cũng là vấn đề được ông Mai Tuấn Đạt đề cập khi cho rằng nếu chỉ phụ thuộc vào cây sắn thì rất khó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong dài hạn. Giải pháp phù hợp là phát triển các công nghệ mới nhằm tận dụng hiệu quả hơn các phụ phẩm nông nghiệp, lâm nghiệp cùng nhiều nguồn sinh khối khác. Cách tiếp cận này không chỉ giúp giảm áp lực lên nguồn nguyên liệu truyền thống mà còn mở rộng không gian phát triển cho toàn ngành.
Điều đó cũng cho thấy tương lai của nhiên liệu sinh học không nằm ở việc mở rộng diện tích cây nguyên liệu bằng mọi giá, mà phụ thuộc vào năng lực đổi mới công nghệ và khả năng khai thác hiệu quả các nguồn tài nguyên sẵn có.
Xây dựng hệ sinh thái đồng bộ cho một ngành kinh tế mới
Ở góc độ phát triển bền vững, PGS.TS Nguyễn Hồng Quân, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Phát triển Kinh tế Tuần hoàn (ICED), Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, cho rằng nhiên liệu sinh học cần được nhìn nhận trong bối cảnh rộng lớn hơn của an ninh năng lượng và phát triển xanh.
Theo ông, kinh nghiệm thành công của Brazil cho thấy hai yếu tố mang tính quyết định là khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và sự hỗ trợ mạnh mẽ của Nhà nước trong giai đoạn đầu hình thành thị trường.
Nếu chỉ vận hành theo các quy luật thị trường thông thường, quá trình xây dựng ngành nông nghiệp nhiên liệu sinh học sẽ gặp nhiều trở ngại. Vì vậy, bên cạnh cơ chế cạnh tranh, cần có các chính sách hỗ trợ phù hợp về tài chính, tín dụng xanh, thuế và đầu tư công để tạo động lực ban đầu cho doanh nghiệp tham gia thị trường.
Quan điểm này cũng nhận được sự đồng thuận của nhiều đại biểu tham dự diễn đàn. Theo đó, Việt Nam cần xây dựng một hệ sinh thái hoàn chỉnh cho nhiên liệu sinh học, bao gồm vùng nguyên liệu, công nghệ chế biến, hệ thống logistics, cơ chế tài chính và thị trường tiêu thụ.
Sự phát triển của nhiên liệu sinh học vì thế không thể chỉ là câu chuyện riêng của ngành xăng dầu. Đây là lĩnh vực đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của nhiều ngành khác nhau, từ nông nghiệp, công nghiệp, khoa học - công nghệ đến tài chính và môi trường.
Những trao đổi tại diễn đàn cho thấy Việt Nam đã có những bước đi đầu tiên tương đối thuận lợi trong quá trình mở rộng sử dụng nhiên liệu sinh học. Song các kết quả tích cực hiện nay mới chỉ là điểm khởi đầu cho một hành trình dài phía trước.
Từ thực tiễn triển khai E10, bài toán đặt ra không đơn thuần là thay thế một loại nhiên liệu bằng một loại nhiên liệu khác. Mục tiêu lớn hơn là xây dựng một ngành kinh tế mới dựa trên các nguyên tắc của tăng trưởng xanh và kinh tế tuần hoàn.
Khi được phát triển đúng hướng, nhiên liệu sinh học không chỉ góp phần giảm phát thải khí nhà kính và nâng cao an ninh năng lượng quốc gia mà còn tạo thêm động lực phát triển cho khu vực nông nghiệp, thúc đẩy đổi mới công nghệ và mở rộng không gian tăng trưởng của nền kinh tế.
Đó cũng chính là thông điệp xuyên suốt được các đại biểu gửi gắm tại Diễn đàn “Phát triển nhiên liệu sinh học 2026: Từ chủ trương của Đảng đến hành động quốc gia”. Từ một chủ trương đúng đắn của Đảng và Nhà nước, điều cần thiết trong giai đoạn tới là những hành động cụ thể, đồng bộ và dài hạn nhằm hình thành một hệ sinh thái nhiên liệu sinh học hiện đại, hiệu quả và bền vững, qua đó đưa nhiên liệu sinh học trở thành một trong những trụ cột quan trọng của quá trình chuyển đổi xanh và bảo đảm an ninh năng lượng của Việt Nam trong tương lai./.
Sơn Tùng